Danh sách loại tàu bay
| STT | AC Subtype | Tên loại tàu | ICAO | IATA | Số ACreg | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A320NEO | Airbus A320 NEO | A20N | 32N | 12 | Active | |
| 2 | A321CEO | Airbus A321 CEO | A321 | 321 | 16 | Active | |
| 3 | A321NEO | Airbus A321 NEO | A21N | 32Q | 20 | Active | |
| 4 | A350 | Airbus A350-900 | A359 | 359 | 14 | Active | |
| 5 | B787-9 | Boeing 787-9 | B789 | 789 | 11 | Active | |
| 6 | B787-10 | Boeing 787-10 | B78X | 78J | 0 | Inactive | |
| 7 | ATR72 | ATR 72-500 | AT75 | AT7 | 4 | Inactive |
Các trường có biểu tượng lock được đồng bộ từ hệ thống nguồn (SMA/Ops++), chỉ đọc trên TOSS.
view_column Cấu hình khoang tàu (Cabin Config)
Khai báo tối đa 5 khoang. Khoang không tồn tại trên loại tàu này → nhập 0.
local_gas_station ACARS Fuel Unit & Fuel Multiplier
Khai báo theo cặp, các khoảng From – To phải nối tiếp theo thời gian thực tế (không chồng lấn, không hở).
✓ Nối tiếp đúng: 2026-01-01 → 2026-06-30, rồi 2026-07-01 → 2026-12-31
✗ Hở: 2026-01-01 → 2026-06-30, rồi 2026-07-02 → 2026-12-31 (thiếu 2026-07-01)
✗ Chồng lấn: 2026-01-01 → 2026-07-15, rồi 2026-07-01 → 2026-12-31 (khoảng 07-01 ~ 07-15 nhập 2 lần)
| From | To | Fuel Unit | Fuel Multiplier | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
5 thuộc tính gom nhóm (Group Attributes) phục vụ lọc danh sách & xuất báo cáo đặc thù (MM §2.1, Function list R59).
Lịch sử thay đổi — ghi nhận TẤT CẢ changes của loại tàu bay.
Filter dropdown liệt kê 6 trường thường xuyên thay đổi (AC Subtype, ACARS Fuel Unit, ACARS Fuel Multiplier, Cabin Config, Ownership Status, Basic Weight) để tìm nhanh. Nếu cần xem changes của fields khác (Valid To, ICAO, IATA, Owner, Status...) → chọn Filter "Tất cả" hoặc tìm tự do.
| Ngày giờ | Người thực hiện | Trường | Giá trị cũ | Giá trị mới | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 09:12 | sys_sync | AC Subtype | — | A320NEO | Đồng bộ từ Ops++ |
| 2026-06-15 10:30 | data_officer | ACARS Fuel Unit | 1500 | 1550 | Khoảng 2026-07-01 → 2026-12-31 |
| 2026-06-15 10:30 | data_officer | ACARS Fuel Multiplier | 1.050 | 1.060 | Khoảng 2026-07-01 → 2026-12-31 |
| 2026-06-10 14:15 | admin | Ownership Status | Wet Leased | Owned | Hết hạn HĐ thuê, đổi sang sở hữu |
| 2026-06-05 09:00 | data_officer | Cabin Config | 8 / 24 / 0 / 0 / 0 | 8 / 24 / 120 / 0 / 0 | Thêm khoang C cho A320NEO |
| 2026-05-28 16:45 | data_officer | Basic Weight | 41 200 | 41 413 | Đo lại sau bảo dưỡng |
AOG/MNT Schedule — Đang phát triển
AOG/MNT Code — Đang phát triển
MEL, CDL — Đang phát triển
Performance Factor — Đang phát triển
Sân bay — Đang phát triển
Chặng bay — Đang phát triển
Payload — Đang phát triển
Tankering — Đang phát triển
Giá nhiên liệu — Đang phát triển
ULD — Đang phát triển
FIR — Đang phát triển
Phi công — Đang phát triển
Tiếp viên — Đang phát triển
Quốc gia — Đang phát triển
Carrier — Đang phát triển
Cơ quan đơn vị — Đang phát triển
DOW — Đang phát triển